athlete's heart
/'æθli:ts'hɑ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chứng tim giãn, tim vận động viên: Một tình trạng sinh lý trong đó tim to ra và nhịp tim chậm lại, thường gặp ở các vận động viên được huấn luyện sức bền. Đây là một sự thích nghi lành tính của cơ thể với việc tập luyện thể thao cường độ cao và kéo dài, không phải là một bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor explained that the changes on his ECG were due to athlete's heart, not a disease. (Bác sĩ giải thích rằng những thay đổi trên điện tâm đồ của anh ấy là do chứng tim giãn của vận động viên, không phải bệnh lý.)
- Athlete's heart is a common finding in long-distance runners and cyclists. (Chứng tim giãn thường thấy ở các vận động viên chạy đường dài và đi xe đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong chẩn đoán phân biệt: Thuật ngữ này thường được dùng trong y học thể thao để phân biệt giữa những thay đổi tim mạch lành tính do tập luyện với các bệnh lý tim nguy hiểm như bệnh cơ tim phì đại.
- Distinguishing athlete's heart from pathological conditions is crucial for a sports cardiologist. (Việc phân biệt chứng tim giãn với các tình trạng bệnh lý là rất quan trọng đối với bác sĩ tim mạch thể thao.)
Biến thể và từ gần giống
- Athletic heart syndrome: Hội chứng tim vận động viên (cách gọi khác của cùng một hiện tượng).
- Exercise-induced cardiac remodeling: Sự tái cấu trúc tim do tập luyện.
Từ đồng nghĩa
- Sports heart: Tim thể thao (cách gọi thông thường, không mang tính học thuật cao).
- Physiological cardiac hypertrophy: Phì đại cơ tim sinh lý.
Lưu ý
- "Athlete's heart" là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta sẽ mô tả hiện tượng này thay vì dùng thuật ngữ trực tiếp.
- Không nhầm lẫn với các bệnh lý tim mạch. Đây là một dấu hiệu của sự khỏe mạnh và thích nghi ở những người tập luyện chăm chỉ.
danh từ
- (y học) chứng tim giãn